quàu quạu

Học thuật
Thân thiện
quàu quạu

Mặt ông ấy trông quàu quạu khi không hài lòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó tính, nhăn nhó, cau có: Dùng để miêu tả vẻ mặt hoặc thái độ của một người đang tức giận, bực bội, khó chịu, thường thể hiện qua nét mặt nhăn nhó, cau mày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy thức dậy với vẻ mặt quàu quạu. (Ông ấy thức dậy với vẻ mặt nhăn nhó, khó chịu.)
    • Đừng quàu quạu với tôi như thế! (Đừng cau có, khó tính với tôi như thế!)
    • bị mắng nên ngồi quàu quạu một góc. ( bị mắng nên ngồi cau có, bực bội một góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt mày quàu quạu": cụm từ nhấn mạnh vẻ mặt cau có, khó chịu.

    • Sao hôm nay cậu lại mặt mày quàu quạu thế? (Sao hôm nay cậu lại có vẻ mặt cau có, khó chịu thế?)
  • "giọng nói quàu quạu": dùng để miêu tả giọng nói tỏ vẻ bực bội, gắt gỏng.

    • Anh ta trả lời bằng một giọng quàu quạu. (Anh ta trả lời bằng một giọng điệu bực bội, gắt gỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quạu (tính từ): (thường dùng trong phương ngữ Nam Bộ) có nghĩa tương tự "quàu quạu", chỉ sự cáu gắt, khó chịu.

    • ấy hôm nay trông hơi quạu. ( ấy hôm nay trông hơi cáu gắt.)
  • Càu nhàu (động từ): lẩm bẩm, nói nhỏ trong miệng một cách bực bội.

    • Ông lão càu nhàu một mình. (Ông lão lẩm bẩm một mình trong bực bội.)
  • Cau có (tính từ): từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "quàu quạu".

    • Anh ấy có vẻ cau có chuyện đó. (Anh ấy có vẻ nhăn nhó, khó chịu chuyện đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Cáu kỉnh: dễ nổi cáu, khó tính.
  • Gắt gỏng: tỏ thái độ khó chịu, nói năng hằn học.
  • Nhăn nhó: (về nét mặt) nhăn lại thể hiện sự đau đớn hoặc khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Vui vẻ: tâm trạng tốt, thể hiện sự hài lòng.
  • Tươi cười: nét mặt tươi tỉnh, nụ cười.
  • Hòa nhã: ôn hòa, dễ chịu trong cách cư xử.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "quàu quạu" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn trong văn viết trang trọng.
  • Phương ngữ: Từ này được sử dụng phổ biến trong phương ngữ miền Nam miền Trung Việt Nam. Ở miền Bắc, từ "cau có" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương đương.
quàu quạu

Mặt ông ấy trông quàu quạu khi không hài lòng.

  1. Nói mặt người khó tính nhăn nhó khi tức giận.